sư nữ

Học thuật
Thân thiện
sư nữ

Một sư nữ đang ngồi thiền trong chùa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ tu hành theo đạo Phật: Chỉ một nữ tu sĩ Phật giáo, đã xuất gia, sống trong chùa hoặc tu viện, tuân theo các giới luật của nhà Phật.
    • Nữ tu sĩ Phật giáo: Một danh từ dùng để phân biệt với "" (nam tu sĩ), nhấn mạnh giới tính nữ của người tu hành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy đã quyết định xuất gia trở thành một sư nữ.
    • Các sư nữ trong chùa đang tụng kinh vào buổi sáng.
    • Ngôi chùa này cả các sư nữ tu học.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sư nữ trẻ": Chỉ một nữ tu sĩ còn trẻ tuổi.
    • Vị sư nữ trẻ đó rất tinh tấn trong việc học đạo.
  • "Sư nữ trụ trì": Chỉ một nữ tu sĩ đảm nhiệm vai trò quản lý, lãnh đạo một ngôi chùa.
    • Ngôi chùa làng do một sư nữ trụ trì rất đức độ điều hành.
Biến thể từ gần giống
  • Ni cô (danh từ): Một từ đồng nghĩa, cũng chỉ nữ tu sĩ Phật giáo, thường được dùng trong giao tiếp thân mật hoặc đời thường hơn.
    • Các ni cô đang chăm sóc vườn rau trong chùa.
  • Ni (danh từ): Thường dùng để chỉ một nữ tu sĩ tuổi tác, đạo hạnh hoặc địa vị cao trong giáo hội, mang sắc thái kính trọng.
    • Mọi người đều kính trọng ni sự từ bi trí tuệ của người.
Từ đồng nghĩa
  • Ni cô: Nữ tu sĩ Phật giáo.
  • Ni : Nữ tu sĩ Phật giáo (thường bậc cao).
  • Nữ tu: Người phụ nữ tu hành (có thể dùng cho cả các tôn giáo khác).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "sư nữ" mang sắc thái trang trọng, thích hợp dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh chính thức khi nói về nữ tu sĩ Phật giáo.
  • Trong đời sống hàng ngày, người ta có thể dùng từ "ni cô" với sắc thái gần gũi, thân thiện hơn.
  • Không nên nhầm lẫn "sư nữ" (Phật giáo) với "nữ tu" (thường liên quan đến Công giáo) hay "nữ tu sĩ" (có thể dùng chung cho nhiều tôn giáo).
sư nữ

Một sư nữ đang ngồi thiền trong chùa.

  1. Người phụ nữ tu hành đạo Phật.